Cách phát âm emeritus

Filter language and accent
filter
emeritus phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈmerɪtəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm emeritus
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm emeritus
    Phát âm của wordfactory (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wordfactory

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của emeritus

    • a professor or minister who is retired from assigned duties
    • honorably retired from assigned duties and retaining your title along with the additional title `emeritus' as in `professor emeritus'

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emeritus trong Tiếng Anh

emeritus phát âm trong Tiếng Latin [la]
  • phát âm emeritus
    Phát âm của giorgiospizzi (Nam từ Ý) Nam từ Ý
    Phát âm của  giorgiospizzi

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emeritus trong Tiếng Latin

emeritus phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm emeritus
    Phát âm của kiwifantast (Từ Thụy Điển) Từ Thụy Điển
    Phát âm của  kiwifantast

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emeritus trong Tiếng Thụy Điển

emeritus phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm emeritus
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm emeritus
    Phát âm của dwjk (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  dwjk

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emeritus trong Tiếng Hà Lan

emeritus phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm emeritus
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm emeritus trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter