Cách phát âm empiricism

Filter language and accent
filter
empiricism phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪmˈpɪrɪsɪzəm
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm empiricism
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm empiricism
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm empiricism
    Phát âm của SubarcticGuy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SubarcticGuy

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của empiricism

    • (philosophy) the doctrine that knowledge derives from experience
    • the application of empirical methods in any art or science
    • medical practice and advice based on observation and experience in ignorance of scientific findings
  • Từ đồng nghĩa với empiricism

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm empiricism trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen