Cách phát âm empowering

Filter language and accent
filter
empowering phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm empowering
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của empowering

    • give or delegate power or authority to
    • give qualities or abilities to

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm empowering trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ empowering?
empowering đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ empowering empowering   [en - uk]
  • Ghi âm từ empowering empowering   [en - usa]
  • Ghi âm từ empowering empowering   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl