Cách phát âm empyreal

trong:
Filter language and accent
filter
empyreal phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɛmˈpɪriəl, -ˈpaɪri-, ˌɛmpəˈriəl, -p
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm empyreal
    Phát âm của DannyW (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  DannyW

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của empyreal

    • of or relating to the sky or heavens
    • inspiring awe

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm empyreal trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel