Cách phát âm enamel

trong:
Filter language and accent
filter
enamel phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈnæml̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm enamel
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của enamel

    • hard white substance covering the crown of a tooth
    • a colored glassy compound (opaque or partially opaque) that is fused to the surface of metal or glass or pottery for decoration or protection
    • a paint that dries to a hard glossy finish
  • Từ đồng nghĩa với enamel

    • phát âm paint
      paint [en]
    • phát âm surface
      surface [en]
    • phát âm glaze
      glaze [en]
    • phát âm wash
      wash [en]
    • phát âm varnish
      varnish [en]
    • phát âm coat
      coat [en]
    • phát âm cover
      cover [en]
    • phát âm lacquer
      lacquer [en]
    • phát âm finish
      finish [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enamel trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ enamel?
enamel đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ enamel enamel   [en - uk]
  • Ghi âm từ enamel enamel   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither