Cách phát âm encadrer

Filter language and accent
filter
encadrer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɑ̃.ka.dʁe
  • phát âm encadrer
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • encadrer ví dụ trong câu

    • phát âm Elle a encadré son canevas
      Phát âm của ClaraJane (Nữ từ Pháp)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm encadrer trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: chocolatvousChamps Elyséesvoulonsc'est la vie