Cách phát âm endoscope

Filter language and accent
filter
endoscope phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈendəskəʊp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm endoscope
    Phát âm của stevefitch (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  stevefitch

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm endoscope
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của endoscope

    • a long slender medical instrument for examining the interior of a bodily organ or performing minor surgery

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm endoscope trong Tiếng Anh

endoscope phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɑ̃.do.skɔp
  • phát âm endoscope
    Phát âm của swamp (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  swamp

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của endoscope

    • appareillage éclairant, permettant d'examiner l'intérieur des cavités du corps humain

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm endoscope trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany