Cách phát âm enervation

trong:
Filter language and accent
filter
enervation phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɛnərˌveɪʃən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm enervation
    Phát âm của thomasbuckler (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  thomasbuckler

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của enervation

    • lack of vitality
    • serious weakening and loss of energy
    • surgical removal of a nerve
  • Từ đồng nghĩa với enervation

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enervation trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh