Cách phát âm engagements

Filter language and accent
filter
engagements phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm engagements
    Phát âm của jofamac (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  jofamac

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm engagements trong Tiếng Đức

engagements phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɑ̃.ɡaʒ.mɑ̃
  • phát âm engagements
    Phát âm của ixindamix (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  ixindamix

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm engagements trong Tiếng Pháp

engagements phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm engagements
    Phát âm của vanblaridom (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  vanblaridom

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm engagements trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ engagements?
engagements đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ engagements engagements   [en - uk]
  • Ghi âm từ engagements engagements   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: SchmetterlingDankehausphysikalischsprechen