Cách phát âm enlivening

Filter language and accent
filter
enlivening phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈlaɪvn̩ɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm enlivening
    Phát âm của verticordia (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  verticordia

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của enlivening

    • giving spirit and vivacity
  • Từ đồng nghĩa với enlivening

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enlivening trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril