Cách phát âm ennoble

Filter language and accent
filter
ennoble phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ennoble
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của ennoble

    • confer dignity or honor upon
    • give a title to someone; make someone a member of the nobility

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ennoble trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ ennoble?
ennoble đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ ennoble ennoble   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: whatLondonbasilfuckEdinburgh