Cách phát âm enthalpy

Filter language and accent
filter
enthalpy phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈɛnθælpi; ɛnˈθæl/-
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm enthalpy
    Phát âm của wileyokiley (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  wileyokiley

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm enthalpy
    Phát âm của EnoNeal (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  EnoNeal

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của enthalpy

    • (thermodynamics) a thermodynamic quantity equal to the internal energy of a system plus the product of its volume and pressure

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enthalpy trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou