Cách phát âm entities

Filter language and accent
filter
entities phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm entities
    Phát âm của kittyhead1 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kittyhead1

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của entities

    • that which is perceived or known or inferred to have its own distinct existence (living or nonliving)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entities trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ entities?
entities đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ entities entities   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't