Cách phát âm entrant

trong:
Filter language and accent
filter
entrant phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm entrant
    Phát âm của ceruleanbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ceruleanbill

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của entrant

    • a commodity that enters competition with established merchandise
    • any new participant in some activity
    • someone who enters

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entrant trong Tiếng Anh

entrant phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm entrant
    Phát âm của multi22 (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  multi22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entrant trong Tiếng Catalonia

entrant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm entrant
    Phát âm của 3l3fat (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  3l3fat

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm entrant
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của entrant

    • qui entre, pour un groupe de personnes (les classes entrantes)
    • entrants : ceux qui entrent (les entrants et les sortants)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm entrant trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel