Cách phát âm enucleate

Filter language and accent
filter
enucleate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  v. ɪˈnukliˌeɪt, ɪˈnju-; adj. ɪˈnukliɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm enucleate
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của enucleate

    • remove the nucleus from (a cell)
    • remove (a tumor or eye) from an enveloping sac or cover

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enucleate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel