Cách phát âm envelopment

trong:
Filter language and accent
filter
envelopment phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈveləpmənt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm envelopment
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của envelopment

    • the act of enclosing something inside something else

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm envelopment trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ envelopment?
envelopment đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ envelopment envelopment   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl