-
phát âm ErdbebenPhát âm của BaileysOnIce (Nữ từ Đức) Nữ từ ĐứcPhát âm của BaileysOnIce
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
1 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Dem Erdbeben folgten etliche Nachbeben.
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Erdbeben trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: zwei, drei, neun, Brötchen, Wochenende