Cách phát âm err

trong:
Filter language and accent
filter
err phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɜː(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm err
    Phát âm của jez9999 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jez9999

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm err
    Phát âm của dajames (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  dajames

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm err
    Phát âm của osricke (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  osricke

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm err
    Phát âm của Istger (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Istger

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của err

    • to make a mistake or be incorrect
    • wander from a direct course or at random
  • Từ đồng nghĩa với err

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm err trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ err?
err đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ err err   [en - uk]
  • Ghi âm từ err err   [en - other]
  • Ghi âm từ err err   [sme]
  • Ghi âm từ err err   [vro]

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel