Cách phát âm err

trong:
err phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɜː(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm err trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của err

    • to make a mistake or be incorrect
    • wander from a direct course or at random
  • Từ đồng nghĩa với err

    • phát âm blunder blunder [en]
    • phát âm overlook overlook [en]
    • phát âm slip slip [en]
    • phát âm confound confound [en]
    • phát âm trip trip [en]
    • phát âm sheer sheer [en]
    • phát âm depart depart [en]
    • misapprehend (formal)
    • misconceive (formal)
    • err (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

err đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ err err [sme] Bạn có biết cách phát âm từ err?
  • Ghi âm từ err err [vro] Bạn có biết cách phát âm từ err?

Từ ngẫu nhiên: stupidandcuntbeenbutter