Cách phát âm erstrangig

Filter language and accent
filter
erstrangig phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈeːɐ̯stˌʀaŋɪç
  • phát âm erstrangig
    Phát âm của auditor (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  auditor

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm erstrangig trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: StreichholzschächtelchenrotMercedes-BenzChinaBerlin