Cách phát âm Erythroxylum

Filter language and accent
filter
Erythroxylum phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm Erythroxylum
    Phát âm của thermality (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  thermality

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Erythroxylum

    • a large genus of South American shrubs and small trees of the family Erythroxylaceae

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Erythroxylum trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany