Cách phát âm Esau

Filter language and accent
filter
Esau phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm Esau
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của Esau

    • (Old Testament) the eldest son of Isaac who would have inherited the covenant that God made with Abraham and that Abraham passed on to Isaac; he traded his birthright to his twin brother Jacob for a m

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Esau trong Tiếng Anh

Esau phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm Esau
    Phát âm của lingodingo (Nữ từ Đan Mạch) Nữ từ Đan Mạch
    Phát âm của  lingodingo

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Esau trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ Esau?
Esau đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ Esau Esau   [es - es]
  • Ghi âm từ Esau Esau   [es - latam]
  • Ghi âm từ Esau Esau   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl