Cách phát âm escalade

trong:
Filter language and accent
filter
escalade phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm escalade
    Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  spl0uf

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm escalade
    Phát âm của lee777 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  lee777

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của escalade

    • vieilli action d'escalader, de donner l'assaut avec des échelles
    • action de pénétrer dans une habitation par les fenêtres, d'enjamber des murs ou des clôtures (vol avec escalade)
    • fait de gravir, de monter quelque chose
  • Từ đồng nghĩa với escalade

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm escalade trong Tiếng Pháp

escalade phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌɛskəˈleɪd, -ˈlɑd, ˈɛskəˌleɪd, -ˌlɑd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm escalade
    Phát âm của sgessin (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sgessin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của escalade

    • an act of scaling by the use of ladders (especially the walls of a fortification)
    • climb up and over

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm escalade trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: salutMonsieurBon voyagelaitje ne sais quoi