Cách phát âm esfera

esfera phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
esˈfe.ɾa
    Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm esfera Phát âm của pleitecas (Nam từ Tây Ban Nha)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm esfera Phát âm của Aniki (Nữ từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm esfera Phát âm của lorenzojorge (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm esfera Phát âm của camilorosa (Nam từ Chile)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm esfera Phát âm của alter (Nam từ Venezuela)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm esfera trong Tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ
  • esfera ví dụ trong câu

    • Sol, ardiente esfera es.La, al nombre es anterior.Si,asentimiento es, y otra vez ya viene Do. (Sonrisas y Lágrimas, Robert Wise, 1965)

      phát âm Sol, ardiente esfera es.La, al nombre es anterior.Si,asentimiento es, y otra vez ya viene Do. (Sonrisas y Lágrimas, Robert Wise, 1965) Phát âm của urso170 (Nam từ Costa Rica)
    • Sol, ardiente esfera es.La, al nombre es anterior.Si,asentimiento es, y otra vez ya viene Do. (Sonrisas y Lágrimas, Robert Wise, 1965)

      phát âm Sol, ardiente esfera es.La, al nombre es anterior.Si,asentimiento es, y otra vez ya viene Do. (Sonrisas y Lágrimas, Robert Wise, 1965) Phát âm của Covarrubias (Nam từ Tây Ban Nha)
    • esfera celeste

      phát âm esfera celeste Phát âm của ConchitaCastillo (Nữ từ Tây Ban Nha)
    • Esta esfera es cilíndrica

      phát âm Esta esfera es cilíndrica Phát âm của Trixquel (Nam từ Tây Ban Nha)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

esfera phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
esfera
    Âm giọng Brazil
  • phát âm esfera Phát âm của andreia_brasil (Nữ từ Brasil)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm esfera trong Tiếng Bồ Đào Nha

esfera phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm esfera Phát âm của francesct (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm esfera trong Tiếng Catalonia

esfera đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ esfera esfera [eu] Bạn có biết cách phát âm từ esfera?
  • Ghi âm từ esfera esfera [ast] Bạn có biết cách phát âm từ esfera?

Từ ngẫu nhiên: intersexualidadhablantesEspañaArgentinaBuenos Aires