Cách phát âm esquema

Filter language and accent
filter
esquema phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
Đánh vần theo âm vị:  esˈke.ma
    Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha Thổ âm: Âm giọng Tây Ban Nha
  • phát âm esquema
    Phát âm của Leonidass (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  Leonidass

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm esquema
    Phát âm của zackychaitanya (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  zackychaitanya

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm esquema
    Phát âm của mireya (Nữ từ Venezuela) Nữ từ Venezuela
    Phát âm của  mireya

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm esquema
    Phát âm của alter (Nam từ Venezuela) Nam từ Venezuela
    Phát âm của  alter

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm esquema trong Tiếng Tây Ban Nha

esquema phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
Đánh vần theo âm vị:  esquema
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm esquema
    Phát âm của renankawano (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  renankawano

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm esquema trong Tiếng Bồ Đào Nha

esquema phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm esquema
    Phát âm của cgarc228 (Nữ từ Tây Ban Nha) Nữ từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  cgarc228

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm esquema trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ esquema?
esquema đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ esquema esquema   [pt - pt]

Từ ngẫu nhiên: VenezuelaparangaricutirimícuaroFranciscoanaranja