Cách phát âm establishing

Filter language and accent
filter
establishing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈstæblɪʃɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm establishing
    Phát âm của Arn_Wendt (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Arn_Wendt

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của establishing

    • set up or found
    • set up or lay the groundwork for
    • establish the validity of something, as by an example, explanation or experiment
  • Từ đồng nghĩa với establishing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm establishing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt