Cách phát âm ethnic

trong:
ethnic phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈeθnɪk
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm ethnic Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm ethnic Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm ethnic Phát âm của DavidCrone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ethnic trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • ethnic ví dụ trong câu

    • Ethnic groups

      phát âm Ethnic groups Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ethnic

    • a person who is a member of an ethnic group
    • denoting or deriving from or distinctive of the ways of living built up by a group of people
    • not acknowledging the God of Christianity and Judaism and Islam
  • Từ đồng nghĩa với ethnic

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance