Cách phát âm evolved

Filter language and accent
filter
evolved phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪˈvɒlvd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm evolved
    Phát âm của anakat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  anakat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm evolved
    Phát âm của fordum (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  fordum

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của evolved

    • work out
    • undergo development or evolution
    • gain through experience
  • Từ đồng nghĩa với evolved

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm evolved trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ evolved?
evolved đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ evolved evolved   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't