Cách phát âm exemplify

Filter language and accent
filter
exemplify phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪɡˈzemplɪfaɪ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exemplify
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của exemplify

    • be characteristic of
    • clarify by giving an example of
  • Từ đồng nghĩa với exemplify

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exemplify trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't