Cách phát âm personify

Filter language and accent
filter
personify phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  pəˈsɒnɪfaɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm personify
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của personify

    • invest with or as with a body; give body to
    • represent, as of a character on stage
    • attribute human qualities to something
  • Từ đồng nghĩa với personify

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm personify trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt