Cách phát âm exhibited

Filter language and accent
filter
exhibited phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exhibited
    Phát âm của ceruleanbill (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ceruleanbill

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exhibited
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của exhibited

    • an object or statement produced before a court of law and referred to while giving evidence
    • something shown to the public
    • show an attribute, property, knowledge, or skill

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exhibited trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ exhibited?
exhibited đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exhibited exhibited   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork