Cách phát âm expanded

Filter language and accent
filter
expanded phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈspændɪd
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm expanded
    Phát âm của LauraGrace (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  LauraGrace

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm expanded
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • expanded ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của expanded

    • increased in extent or size or bulk or scope
  • Từ đồng nghĩa với expanded

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expanded trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ expanded?
expanded đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ expanded expanded   [en - uk]
  • Ghi âm từ expanded expanded   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion