Cách phát âm expatiate

trong:
Filter language and accent
filter
expatiate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈspeɪʃɪeɪt
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm expatiate
    Phát âm của Peonygoat (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  Peonygoat

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của expatiate

    • add details, as to an account or idea; clarify the meaning of and discourse in a learned way, usually in writing
  • Từ đồng nghĩa với expatiate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expatiate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ expatiate?
expatiate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ expatiate expatiate   [en - uk]
  • Ghi âm từ expatiate expatiate   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel