Cách phát âm enumerate

trong:
enumerate phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪˈnjuːməreɪt

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enumerate trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của enumerate

    • specify individually
    • determine the number or amount of
  • Từ đồng nghĩa với enumerate

    • phát âm rehearse rehearse [en]
    • phát âm number number [en]
    • phát âm numerate numerate [en]
    • phát âm specify specify [en]
    • phát âm mention mention [en]
    • phát âm list list [en]
    • phát âm cite cite [en]
    • phát âm identify identify [en]
    • phát âm quote quote [en]
    • recount (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Wordcatthreebananabook