Cách phát âm expectorant

trong:
Filter language and accent
filter
expectorant phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm expectorant
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm expectorant
    Phát âm của glittervomitpixy (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  glittervomitpixy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của expectorant

    • a medicine promoting expectoration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expectorant trong Tiếng Anh

expectorant phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛk.spɛk.tɔ.ʁɑ̃
  • phát âm expectorant
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm expectorant
    Phát âm của Nantaise (Nữ từ Pháp) Nữ từ Pháp
    Phát âm của  Nantaise

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của expectorant

    • qui aide à expectorer, à tousser, à cracher (sirop expectorant)
    • substance qui aide à l'expectoration

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expectorant trong Tiếng Pháp

expectorant phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm expectorant
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expectorant trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Tumblrgaragecoffeepronunciationaunt