Cách phát âm expedients

Filter language and accent
filter
expedients phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪkˈspiːdɪənts
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm expedients
    Phát âm của Wierdmin (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wierdmin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của expedients

    • a means to an end; not necessarily a principled or ethical one
    • serving to promote your interest
    • appropriate to a purpose; practical

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expedients trong Tiếng Anh

expedients phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm expedients
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expedients trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel