Cách phát âm expires

Filter language and accent
filter
expires phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm expires
    Phát âm của CareyParks (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  CareyParks

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm expires
    Phát âm của 948nbusf (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  948nbusf

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của expires

    • lose validity
    • pass from physical life and lose all bodily attributes and functions necessary to sustain life
    • expel air

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expires trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ expires?
expires đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ expires expires   [en - uk]
  • Ghi âm từ expires expires   [en - usa]
  • Ghi âm từ expires expires   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat