Cách phát âm Explosionen

trong:
Filter language and accent
filter
Explosionen phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ɛksploˈzɪ̯oːnɛn
  • phát âm Explosionen
    Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức) Nữ từ Đức
    Phát âm của  claude5

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Explosionen trong Tiếng Đức

Explosionen phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Explosionen
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Explosionen trong Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: sechszwölfauchBrezelhingegen