Cách phát âm exponential

Filter language and accent
filter
exponential phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌekspəˈnenʃl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm exponential
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm exponential
    Phát âm của bwc53 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bwc53

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm exponential
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm exponential
    Phát âm của stevesanterre (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  stevesanterre

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của exponential

    • a function in which an independent variable appears as an exponent
    • of or involving exponents

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exponential trong Tiếng Anh

Exponential phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm exponential
    Phát âm của udegarami (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  udegarami

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Exponential trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ exponential?
exponential đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ exponential exponential   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou