Cách phát âm exposer

exposer phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm exposer Phát âm của Constant (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm exposer trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • exposer ví dụ trong câu

    • Les commerçants exposent les produits en vitrine

      phát âm Les commerçants exposent les produits en vitrine Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: enculéRoseLouvreSociété Généralerouge