Cách phát âm expressive

Filter language and accent
filter
expressive phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm expressive
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của expressive

    • characterized by expression

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expressive trong Tiếng Anh

expressive phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛks.pʁɛ.siv
  • phát âm expressive
    Phát âm của marois (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  marois

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của expressive

    • qui exprime bien ce qui doit être compris (une grimace expressive)
    • qui fait montre de beaucoup d'expression, de vivacité
  • Từ đồng nghĩa với expressive

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expressive trong Tiếng Pháp

expressive phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ɛkspʁɛˈsiːvə
  • phát âm expressive
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm expressive trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ expressive?
expressive đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ expressive expressive   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt