Cách phát âm extant

Filter language and accent
filter
extant phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɛkˈstænt; ‘ɛsktənt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm extant
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của extant

    • still in existence; not extinct or destroyed or lost
    • Still existing and known
  • Từ đồng nghĩa với extant

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extant trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ extant?
extant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ extant extant   [en - uk]
  • Ghi âm từ extant extant   [en - usa]
  • Ghi âm từ extant extant   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave