filter
Filter

Cách phát âm extant

extant phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm extant Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ )

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm extant trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của extant

    • still in existence; not extinct or destroyed or lost
    • Still existing and known
  • Từ đồng nghĩa với extant

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ extant?
extant đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ extant extant   [en - uk]
  • Ghi âm từ extant extant   [en - usa]
  • Ghi âm từ extant extant   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather