Cách phát âm fabular

Filter language and accent
filter
fabular phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm fabular
    Phát âm của heroe (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  heroe

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fabular

    • Imaginar o inventar historias fantásticas, argumentos, etc.

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fabular trong Tiếng Tây Ban Nha

fabular phát âm trong Tiếng Bồ Đào Nha [pt]
    Thổ âm: Âm giọng Brazil Thổ âm: Âm giọng Brazil
  • phát âm fabular
    Phát âm của HaggenKennedy (Nam từ Brasil) Nam từ Brasil
    Phát âm của  HaggenKennedy

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fabular

    • Contar em fórma de fábula. Inventar. V. i. Contar fábulas. Mentir. Fazer história levianamente, sem critério. (Lat. fabulari)
    • contar ou descrever em forma de fábula
    • inventar;

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fabular trong Tiếng Bồ Đào Nha

fabular phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fabular
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fabular trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fabular?
fabular đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fabular fabular   [es - es]
  • Ghi âm từ fabular fabular   [gl]

Từ ngẫu nhiên: resarcidochorizoamorcaballomujer