Cách phát âm faceci

faceci phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm faceci Phát âm của gorniak (Nam từ Ba Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm faceci trong Tiếng Ba Lan

Cụm từ
  • faceci ví dụ trong câu

    • Ze zdumieniem patrzyłem jak jacyś dwaj faceci starali się przeleźć przez płot.

      phát âm Ze zdumieniem patrzyłem jak jacyś dwaj faceci starali się przeleźć przez płot. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)
    • Dobrze schowajcie wasze paszporty, bo może ci faceci spróbują wam je wykraść.

      phát âm Dobrze schowajcie wasze paszporty, bo może ci faceci spróbują wam je wykraść. Phát âm của Wojtula (Nam từ Hoa Kỳ)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: kochaniejęzykStare MiastoRzeczpospolita PolskaCo słychać?