Đánh vần theo âm vị: fa.sɛt
-
phát âm facettesPhát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ PhápPhát âm của aiprt
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm facettes trong Tiếng Pháp
Từ ngẫu nhiên: enculé, Rose, Louvre, Société Générale, rouge