Cách phát âm facilities

Filter language and accent
filter
facilities phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  fəˈsɪlɪtɪz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm facilities
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm facilities
    Phát âm của fast46 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  fast46

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm facilities
    Phát âm của SeanMauch (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  SeanMauch

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của facilities

    • a building or place that provides a particular service or is used for a particular industry
    • skillful performance or ability without difficulty
    • a natural effortlessness
  • Từ đồng nghĩa với facilities

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm facilities trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ facilities?
facilities đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ facilities facilities   [en - uk]
  • Ghi âm từ facilities facilities   [en - usa]
  • Ghi âm từ facilities facilities   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather