Cách phát âm features

Filter language and accent
filter
features phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfiːtʃəz
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm features
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm features
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của features

    • a prominent attribute or aspect of something
    • the characteristic parts of a person's face: eyes and nose and mouth and chin
    • the principal (full-length) film in a program at a movie theater
  • Từ đồng nghĩa với features

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm features trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ features?
features đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ features features   [en - uk]
  • Ghi âm từ features features   [en - usa]
  • Ghi âm từ features features   [enm]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter