Đánh vần theo âm vị: ˈfakl̩ˌlaʊ̯f
-
phát âm FackellaufPhát âm của kakerlak (Nam từ Áo) Nam từ ÁoPhát âm của kakerlak
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Báo cáo
User information
Follow
0 bình chọn Tốt Tệ
Thêm vào mục ưa thích
Tải về MP3
Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Fackellauf trong Tiếng Đức
Từ ngẫu nhiên: sein, Arnold Schwarzenegger, gestern, morgen, Bundesanstalt