Cách phát âm faggoting

faggoting phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Anh
  • phát âm faggoting Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm faggoting trong Tiếng Anh

Định nghĩa
  • Định nghĩa của faggoting

    • embroidery in which groups of parallel threads are tied together with fagot stitches

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: oftenaboutmilkbastardCaribbean