Cách phát âm fairing

trong:
Filter language and accent
filter
fairing phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm fairing
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của fairing

    • a traveling show; having sideshows and rides and games of skill etc.
    • gathering of producers to promote business
    • a competitive exhibition of farm products

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fairing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fairing?
fairing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fairing fairing   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl