Cách phát âm fallible

Filter language and accent
filter
fallible phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈfæləbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm fallible
    Phát âm của NatalieM (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NatalieM

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm fallible
    Phát âm của Mzmolly65 (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  Mzmolly65

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của fallible

    • likely to fail or make errors
    • wanting in moral strength, courage, or will; having the attributes of man as opposed to e.g. divine beings
  • Từ đồng nghĩa với fallible

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fallible trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ fallible?
fallible đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ fallible fallible   [en]
  • Ghi âm từ fallible fallible   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany